Vietnamgoods.comHàng Việt Ra Thế Giới
Xuất xứ và hiệp định FTA

Quy tắc xuất xứ là gì: xuất xứ thuần tuý, chuyển đổi mã HS và hàm lượng giá trị

Quy tắc xuất xứ quyết định hàng có được coi là hàng Việt hay không. Giải thích dễ hiểu xuất xứ thuần tuý, chuyển đổi mã HS, hàm lượng giá trị và các quy định phụ.

Close-up of hands cutting cotton fabric on a long table in a small garment workshop in Hung Yen, bolts of fabric stacked behind, warm window light, faces out of frame

Quy tắc xuất xứ là bộ tiêu chí trong mỗi hiệp định thương mại để xác định một sản phẩm có được coi là "có xuất xứ" từ nước thành viên hay không. Có ba cách chính: hàng có xuất xứ thuần tuý (sinh ra, trồng, khai thác hoàn toàn ở một nước), hàng có nguyên liệu nhập nhưng được biến đổi đủ để chuyển sang mã HS khác, và hàng có hàm lượng giá trị tạo ra trong khu vực đạt một ngưỡng. Nhiều mặt hàng còn có quy tắc riêng theo công đoạn sản xuất.

Hiểu quy tắc xuất xứ là việc của người bán, không chỉ của người làm chứng từ. Nó quyết định bạn nên mua nguyên liệu ở đâu, làm công đoạn nào trong nước, và có dám hứa ưu đãi thuế với người mua hay không. Bài này giải thích từng tiêu chí bằng ví dụ gần với xưởng nhỏ, cùng những quy định phụ hay bị bỏ quên.

Ba câu hỏi mà mọi quy tắc xuất xứ đều hỏi

Dù đọc ATIGA, CPTPP hay EVFTA, các quy tắc xuất xứ đều xoay quanh ba câu hỏi. Thứ nhất: hàng có được sinh ra, trồng, đánh bắt, khai thác hoàn toàn ở nước thành viên không? Nếu có, đó là xuất xứ thuần tuý và câu chuyện dừng ở đây. Thứ hai: nếu có dùng nguyên liệu nhập khẩu, công đoạn ở nước thành viên có làm sản phẩm thay đổi đủ nhiều không? "Đủ nhiều" được đo bằng mã HS, bằng tỷ lệ giá trị hoặc bằng công đoạn cụ thể. Thứ ba: hàng có đi thẳng tới nước nhập, không bị gia công thêm ở nước thứ ba không?

Mỗi hiệp định có phần quy tắc chung áp cho mọi mặt hàng và một phụ lục quy tắc cụ thể mặt hàng (thường gọi tắt là PSR) ghi quy tắc riêng cho từng chương, nhóm hoặc phân nhóm HS. Khi PSR có quy tắc cho mã hàng của bạn, quy tắc đó được áp dụng. Rất nhiều sai sót đến từ việc chỉ đọc quy tắc chung mà không tra PSR.

Kết quả của ba câu hỏi được ghi vào ô tiêu chí xuất xứ trên C/O hoặc được chứng minh trong hồ sơ tự chứng nhận. Vì vậy người điền ô đó phải là người hiểu sản xuất, không chỉ người giỏi giấy tờ.

Xuất xứ thuần tuý: khi nào hàng được coi là sinh ra hoàn toàn ở Việt Nam

Các hiệp định liệt kê những trường hợp được coi là xuất xứ thuần tuý (thường viết tắt WO). Danh sách gần giống nhau giữa các hiệp định, với một số khác biệt chi tiết:

  • Cây trồng và sản phẩm từ cây trồng được trồng, thu hoạch ở Việt Nam: cà phê nhân từ vườn trong nước, thanh long, hồ tiêu, mây tre khai thác trong nước.
  • Động vật sống được sinh ra và nuôi ở Việt Nam, và sản phẩm từ chúng như trứng, sữa, mật ong.
  • Thủy sản nuôi ở Việt Nam; thủy sản đánh bắt trong vùng biển của Việt Nam; thủy sản đánh bắt ngoài vùng biển bởi tàu đáp ứng điều kiện về đăng ký, treo cờ, sở hữu theo từng hiệp định.
  • Khoáng sản và chất tự nhiên khai thác từ đất, nước, đáy biển của Việt Nam.
  • Phế liệu, phế thải thu được từ sản xuất hoặc tiêu dùng ở Việt Nam, chỉ dùng để tái chế nguyên liệu.
  • Hàng hoá sản xuất ở Việt Nam chỉ từ các sản phẩm thuộc những nhóm kể trên.

Chỗ hay nhầm là trường hợp cuối: một gói hạt điều rang muối chỉ là xuất xứ thuần tuý khi hạt điều thô cũng trồng ở Việt Nam. Nếu điều thô nhập từ nước khác, hàng không còn là thuần tuý và phải xét theo tiêu chí chuyển đổi hoặc hàm lượng giá trị. Với nông sản có pha trộn nguồn trong nước và nguồn nhập, hãy tách sổ sách theo lô để chứng minh được.

Chuyển đổi mã HS: CC, CTH, CTSH khác nhau ở mức nào

Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hoá dựa trên ý tưởng: nếu nguyên liệu nhập vào và sản phẩm làm ra nằm ở mã HS khác nhau, tức là đã có biến đổi thật. Mức yêu cầu đo bằng số chữ số phải thay đổi:

Ký hiệuNghĩaVí dụ giả định
CCChuyển đổi chương: nguyên liệu không có xuất xứ phải ở chương HS (2 số đầu) khác sản phẩmGỗ xẻ nhập khẩu (chương 44) đóng thành ghế (chương 94)
CTHChuyển đổi nhóm: khác ở cấp 4 sốSợi nhập khẩu dệt thành vải ở một nhóm khác trong cùng ngành dệt
CTSHChuyển đổi phân nhóm: khác ở cấp 6 sốNguyên liệu và sản phẩm cùng nhóm 4 số nhưng khác phân nhóm 6 số sau khi chế biến
Có ngoại trừChuyển đổi nhưng không được dùng nguyên liệu nhập từ một số nhóm nhất địnhQuy tắc ghi "CTH, trừ nguyên liệu từ nhóm X" để ngăn công đoạn quá đơn giản

CC chặt nhất, CTSH nhẹ nhất. Một ví dụ thực tế cho thấy vì sao mức này quan trọng: hạt điều thô còn vỏ và nhân điều đã bóc vỏ nằm cùng một nhóm HS bốn số, chỉ khác phân nhóm. Nếu quy tắc của mặt hàng đòi CTH, việc nhập điều thô về chế biến có thể không đủ tạo xuất xứ theo tiêu chí này; nếu quy tắc chấp nhận CTSH hoặc hàm lượng giá trị, kết quả có thể khác. Không có câu trả lời chung, phải tra PSR của từng hiệp định cho đúng mã.

Hàm lượng giá trị khu vực và tỷ lệ nguyên liệu không có xuất xứ

Tiêu chí thứ hai đo bằng tiền. Ở các hiệp định ASEAN và nhiều hiệp định khác, đó là hàm lượng giá trị khu vực (RVC): phần giá trị tạo ra trong nước thành viên, gồm nguyên liệu có xuất xứ, nhân công, chi phí sản xuất, lợi nhuận, tính theo tỷ lệ trên giá hàng. Ngưỡng quen thuộc trong quy tắc chung của ATIGA là 40%, nhưng quy tắc cụ thể từng mặt hàng có thể khác.

EVFTA và một số hiệp định thế hệ mới thường diễn đạt ngược lại: trị giá nguyên liệu không có xuất xứ không được vượt quá một tỷ lệ của giá xuất xưởng. Hai cách nhìn cùng một bản chất nhưng mốc tính và công thức khác nhau, nên kết quả không chuyển đổi qua lại một cách máy móc.

Tiêu chí giá trị nhạy với biến động: giá nguyên liệu nhập tăng, tỷ giá đổi, hay bạn giảm giá bán cho một khách lớn đều có thể đẩy một mặt hàng từ đạt sang không đạt. Vì vậy với hàng xét theo giá trị, nên tính lại mỗi khi giá đầu vào hoặc giá bán thay đổi đáng kể. Cách tính chi tiết bằng ví dụ có trong bài riêng về cách tính RVC.

Công đoạn gia công đơn giản không tạo ra xuất xứ

Mọi hiệp định đều có danh sách công đoạn được coi là quá đơn giản, dù có làm đổi mã HS hay không cũng không đủ để hàng có xuất xứ. Các công đoạn hay gặp trong danh sách:

  • Bảo quản hàng trong lúc vận chuyển và lưu kho: thông gió, phơi, làm lạnh, ướp muối đơn giản để giữ hàng.
  • Chia nhỏ, gộp lô, đóng gói lại, thay bao bì, đóng chai, đóng hộp đơn giản.
  • Dán nhãn, in ký mã hiệu, gắn biểu tượng lên sản phẩm hoặc bao bì.
  • Lau chùi, rửa, sàng lọc, phân loại, chọn lọc, cắt đơn giản.
  • Pha trộn đơn giản các sản phẩm, lắp ráp đơn giản các bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Kết hợp hai hay nhiều công đoạn kể trên.

Câu chữ cụ thể của danh sách khác nhau theo hiệp định, nhưng tinh thần giống nhau: công đoạn phải làm thay đổi bản chất sản phẩm. Một lô hạt nhập về chỉ sàng, phân cỡ, đóng túi mới không trở thành hàng Việt Nam, dù túi in chữ gì. Ghi "Made in Vietnam" cho hàng như vậy để hưởng ưu đãi là gian lận xuất xứ.

Đọc một quy tắc cụ thể mặt hàng theo từng bước

Phụ lục PSR thường là bảng dài hàng trăm trang. Cách đọc cho một mã hàng, với ví dụ giả định một xưởng đóng ghế gỗ dùng gỗ xẻ nhập khẩu và đinh vít mua trong nước:

  1. Xác định mã sáu số của sản phẩm. Ghế có khung gỗ thuộc chương 94. Thống nhất mã với người mua trước, vì cả bước sau phụ thuộc vào đây.
  2. Tìm dòng của mã đó trong PSR. Có hiệp định ghi quy tắc theo chương, có hiệp định ghi tới từng phân nhóm. Nếu không có dòng riêng, áp quy tắc chung của hiệp định.
  3. Đọc kỹ từng chữ của quy tắc. "CC hoặc RVC 40%" khác hẳn "CTH với điều kiện…". Chữ "hoặc" cho bạn chọn, chữ "và" bắt đạt cả hai.
  4. Lập bảng nguyên liệu. Mỗi dòng: tên nguyên liệu, mã HS, nguồn gốc (có xuất xứ hay không), trị giá. Trong ví dụ, gỗ xẻ nhập khẩu ở chương 44, khác chương 94 của ghế.
  5. Đối chiếu từng nguyên liệu không có xuất xứ với quy tắc. Gỗ xẻ chương 44 sang ghế chương 94 là chuyển đổi chương, nên đạt nếu quy tắc là CC hoặc CTH và không có ngoại trừ liên quan.
  6. Kiểm tra công đoạn không phải là gia công đơn giản và hàng sẽ đi thẳng tới nước nhập.
  7. Lưu toàn bộ bảng tính kèm hoá đơn nguyên liệu vào hồ sơ mã hàng để dùng khi xin C/O và khi bị xác minh.

Ví dụ trên chỉ để minh hoạ cách đọc; quy tắc thật cho ghế gỗ ở từng hiệp định có thể khác, và phải tra đúng văn bản.

Các quy định phụ có thể quyết định đạt hay không đạt

De minimis (mức linh hoạt). Cho phép một phần nhỏ nguyên liệu không đạt tiêu chí chuyển đổi mã HS mà hàng vẫn có xuất xứ, nếu phần đó không vượt một tỷ lệ nhỏ của giá hàng hoặc trọng lượng. Tỷ lệ và ngoại lệ (nhất là dệt may, nông sản) ghi riêng từng hiệp định.

Cộng gộp. Nguyên liệu có xuất xứ từ nước thành viên khác được tính như nguyên liệu của nước mình. Xưởng mua sợi chỉ may có xuất xứ Thái Lan để làm hàng đi Indonesia theo ATIGA được tính chỉ đó là nguyên liệu có xuất xứ khu vực.

Nguyên liệu trung gian, nguyên liệu tự sản xuất. Bán thành phẩm bạn tự làm ra và đã đạt xuất xứ thì khi đưa vào sản phẩm cuối được coi là có xuất xứ toàn phần.

Yếu tố trung gian. Nhiên liệu, dụng cụ, máy móc, găng tay, dầu bôi trơn dùng trong sản xuất nhưng không nằm trong sản phẩm thường không bị tính khi xét xuất xứ.

Bao bì và phụ kiện. Bao bì bán lẻ đi kèm sản phẩm và phụ kiện, sách hướng dẫn có quy định riêng về việc tính hay không tính vào xuất xứ.

Vận chuyển trực tiếp. Hàng phải đi thẳng từ nước xuất khẩu tới nước nhập, hoặc quá cảnh mà không bị gia công. Đây là điều kiện để giữ xuất xứ đã có, không phải để tạo ra xuất xứ.

Câu hỏi thường gặp

Hàng đạt xuất xứ theo ATIGA thì có tự động đạt theo EVFTA không?

Không. Mỗi hiệp định có quy tắc riêng, và cùng một mã hàng có thể đòi CTH ở hiệp định này nhưng đòi tỷ lệ nguyên liệu trên giá xuất xưởng ở hiệp định khác. Phải xét lại theo từng hiệp định bạn định dùng.

Mã HS dùng để xét chuyển đổi là mã ở Việt Nam hay ở nước nhập?

Xét theo hệ thống HS quốc tế ở cấp sáu số mà các nước dùng chung, theo phiên bản HS được hiệp định quy định. Phần mở rộng tám hoặc mười số của từng nước không dùng để xét chuyển đổi, nhưng mã sáu số phải thống nhất giữa hai bên.

Hàng đạt cả CTH lẫn RVC thì ghi tiêu chí nào trên C/O?

Khi quy tắc cho phép chọn một trong hai, bạn ghi tiêu chí mà hồ sơ của bạn chứng minh chắc chắn và dễ giải trình nhất. Chuyển đổi mã thường ít bị ảnh hưởng bởi biến động giá hơn tiêu chí giá trị.

Nguyên liệu mua trong nước có chắc là có xuất xứ Việt Nam không?

Không chắc. Nguyên liệu có thể do người bán nhập khẩu rồi bán lại. Khi nguyên liệu quyết định kết quả xét xuất xứ, hãy xin nhà cung cấp bản khai hoặc chứng từ chứng minh xuất xứ của họ.

Đổi nhà cung cấp nguyên liệu có ảnh hưởng tới C/O không?

Có thể. Nếu nhà cung cấp mới ở nước không thuộc hiệp định hoặc nguyên liệu nằm ở mã HS khác, kết quả xét chuyển đổi mã hay hàm lượng giá trị có thể thay đổi. Mỗi lần đổi nguồn, hãy xét lại các mã hàng liên quan.

Hàng chỉ đóng gói lại ở Việt Nam thì có xin được C/O không?

Không xin được C/O xuất xứ Việt Nam vì đóng gói lại là công đoạn đơn giản không tạo xuất xứ. Cố tình khai như hàng Việt Nam để hưởng ưu đãi là gian lận xuất xứ và có thể bị xử lý ở cả hai nước.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.