Vietnamgoods.comHàng Việt Ra Thế Giới
Xuất xứ và hiệp định FTA

Các mẫu C/O theo hiệp định: form D, E, AK, AJ, VJ, VK, EUR.1, RCEP dùng khi nào

Mỗi mẫu C/O gắn với một hiệp định và một nhóm nước. Bảng tra nhanh form D, E, AK, AJ, VJ, VK, AI, AANZ, EUR.1, RCEP và cách chọn đúng mẫu cho từng lô.

Top-down view of several blank pastel coloured certificate sheets fanned across a desk, a fountain pen and a wooden rubber stamp beside them, soft morning daylight

Mỗi mẫu C/O gắn với đúng một hiệp định thương mại và chỉ dùng được cho hàng đi tới các nước thành viên của hiệp định đó. Form D dùng trong nội khối ASEAN theo ATIGA, form E cho hàng đi Trung Quốc theo hiệp định ASEAN – Trung Quốc, form AK cho Hàn Quốc theo hiệp định ASEAN – Hàn Quốc, form VK cho Hàn Quốc theo hiệp định song phương, form AJ và VJ cho Nhật Bản, EUR.1 cho EU và Anh, form RCEP cho các nước RCEP.

Chọn sai mẫu thì C/O vô giá trị, dù hàng đạt xuất xứ. Bài này đưa bảng tra nhanh các mẫu thường gặp, giải thích vì sao một nước có thể có nhiều mẫu, và các bước chọn mẫu cho một lô cụ thể. Danh sách hiệp định và thông tư hướng dẫn có thể được sửa đổi, bổ sung, nên trước mỗi thị trường mới bạn vẫn cần kiểm tra văn bản hiện hành của Bộ Công Thương.

Bảng tra nhanh các mẫu C/O ưu đãi thường gặp

Bảng dưới gom các mẫu người xuất khẩu nhỏ hay gặp nhất. Tên viết tắt hiệp định giữ như cách gọi thông dụng trong nghề:

MẫuHiệp địnhHàng đi tới
Form DATIGA (Hiệp định thương mại hàng hoá ASEAN)Các nước ASEAN
Form EACFTA (ASEAN – Trung Quốc)Trung Quốc
Form AKAKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)Hàn Quốc
Form VKVKFTA (Việt Nam – Hàn Quốc)Hàn Quốc
Form AJAJCEP (ASEAN – Nhật Bản)Nhật Bản
Form VJVJEPA (Việt Nam – Nhật Bản)Nhật Bản
Form AIAIFTA (ASEAN – Ấn Độ)Ấn Độ
Form AANZAANZFTA (ASEAN – Úc – New Zealand)Úc, New Zealand
EUR.1EVFTA và UKVFTACác nước EU; Vương quốc Anh (theo mẫu riêng của UKVFTA)
Form RCEPRCEPCác nước thành viên RCEP
Mẫu theo CPTPPCPTPPCác nước CPTPP; hiệp định này chủ yếu dựa vào tự chứng nhận

Ngoài ra còn các mẫu cho hiệp định với Chile, Liên minh Kinh tế Á – Âu, Hồng Kông (Trung Quốc), Israel và một số đối tác khác, mỗi mẫu có tên riêng. Hàng không đi theo ưu đãi nào thì dùng C/O không ưu đãi, ở Việt Nam quen gọi là mẫu B. Bảng này dùng để định hướng; tên mẫu chính xác, ô cần điền và điều kiện áp dụng luôn lấy theo thông tư hướng dẫn của từng hiệp định.

Vì sao một nước có thể có hai, ba mẫu C/O

Hàn Quốc là ví dụ dễ thấy: hàng Việt đi Hàn có thể dùng form AK theo hiệp định ASEAN – Hàn Quốc, form VK theo hiệp định song phương Việt Nam – Hàn Quốc, hoặc form RCEP. Nhật Bản còn nhiều hơn: AJ, VJ, RCEP, và CPTPP. Lý do là Việt Nam tham gia cả hiệp định khu vực (qua ASEAN) lẫn hiệp định song phương và các hiệp định nhiều bên thế hệ mới, các hiệp định này chồng lên nhau ở một số thị trường.

Mỗi hiệp định có biểu cam kết thuế riêng và quy tắc xuất xứ riêng. Cùng một mã hàng, thuế suất ưu đãi theo VKFTA có thể khác theo AKFTA, và quy tắc xuất xứ cũng có thể khác: hiệp định này đòi chuyển đổi mã ở cấp bốn số, hiệp định kia chấp nhận hàm lượng giá trị khu vực. Đó là lý do người mua có kinh nghiệm thường ghi rõ trong đơn đặt hàng họ cần mẫu nào.

Khi người mua không nói rõ, bạn có quyền đề xuất. Nhưng đề xuất phải dựa trên hai thứ: thuế suất người mua được hưởng theo từng hiệp định năm đó, và khả năng hàng của bạn đạt quy tắc xuất xứ của hiệp định ấy. Thuế thấp nhất mà không đạt xuất xứ thì cũng như không có.

Nhìn theo vùng thị trường: mỗi vùng thường có những lựa chọn nào

Nếu bạn đang cân nhắc thị trường đầu tiên, nhìn theo vùng giúp hình dung nhanh mình sẽ làm việc với loại chứng từ xuất xứ nào:

  • ASEAN. Form D theo ATIGA là lựa chọn quen thuộc nhất, quy tắc chung khá dễ hiểu. Hàng đi các nước ASEAN cũng có thể xét theo RCEP, và với một số nước, theo CPTPP. Thuế nội khối với phần lớn mặt hàng đã rất thấp nên lợi ích của C/O tuỳ mã hàng.
  • Trung Quốc. Form E theo ACFTA và form RCEP. Hàng nông sản, thủy sản đi chính ngạch thường đòi thêm các yêu cầu kiểm dịch, đăng ký cơ sở; những yêu cầu này nằm ngoài C/O và không thay được bằng C/O.
  • Nhật Bản và Hàn Quốc. Nhiều lựa chọn chồng nhau nhất: AJ, VJ, AK, VK, RCEP, và với Nhật Bản còn có CPTPP. Đây là nơi việc so thuế và so quy tắc theo từng mã đáng công nhất.
  • EU và Anh. EUR.1 hoặc lời khai xuất xứ theo EVFTA và UKVFTA. Quy tắc xuất xứ của hai hiệp định này có cách diễn đạt riêng, thường tính theo tỷ lệ tối đa nguyên liệu không có xuất xứ trên giá xuất xưởng, khác cách tính quen thuộc của các hiệp định ASEAN.
  • Úc, New Zealand, Canada, Mexico, Chile, Peru. Tuỳ nước, có AANZFTA, RCEP, CPTPP hoặc hiệp định song phương. CPTPP dựa chủ yếu vào tự chứng nhận nên người bán phải nắm chắc quy tắc hơn.
  • Mỹ, Trung Đông, phần lớn châu Phi. Việt Nam chưa có FTA với Mỹ và với nhiều nước trong nhóm này, nên hàng thường đi với thuế thông thường; một số hiệp định với đối tác Trung Đông mới được ký hoặc có hiệu lực gần đây, nên cần kiểm tra theo từng nước. C/O không ưu đãi vẫn có thể cần theo yêu cầu người mua hoặc quy định của nước nhập.

Danh sách thành viên các hiệp định có thể mở rộng, như việc Vương quốc Anh gia nhập CPTPP. Mỗi khi nghe tin một hiệp định có thêm thành viên hay một FTA mới có hiệu lực, hãy kiểm tra lại thị trường của mình.

Các bước chọn đúng mẫu C/O cho một lô hàng

Một trình tự gọn để không chọn nhầm, áp dụng cho cả người mới:

  1. Xác định mã HS của hàng ở cấp sáu số, thống nhất với người mua. Mã HS là chìa khoá để tra cả thuế suất lẫn quy tắc xuất xứ; mã lệch thì mọi bước sau đều lệch.
  2. Liệt kê các hiệp định Việt Nam có với nước nhập. Nước nhập là nơi hàng được làm thủ tục nhập khẩu, không nhất thiết là nơi trụ sở người mua.
  3. Tra thuế suất ưu đãi của mã hàng theo từng hiệp định trong năm giao hàng, so với thuế suất thông thường (MFN) của nước nhập. Biểu cam kết lấy từ nguồn chính thức của cơ quan có thẩm quyền hoặc từ hải quan nước nhập.
  4. Đọc quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) của từng hiệp định còn lại trong danh sách, xem hàng của bạn đạt theo tiêu chí nào.
  5. Chọn hiệp định vừa có thuế tốt vừa chắc đạt xuất xứ, rồi thống nhất với người mua bằng văn bản.
  6. Chuẩn bị hồ sơ xin cấp hoặc tự chứng nhận theo đúng mẫu đã chọn, kiểm tra thời hạn nộp để người mua kịp khai báo.

Ghi lại kết quả tra ở bước 3 và 4 cho từng mã hàng thành một bảng nội bộ. Lần sau gặp đơn cùng mã đi cùng nước, bạn chỉ cần kiểm tra xem biểu thuế hay quy tắc có thay đổi không, thay vì tra lại từ đầu.

Những lỗi hay gặp khi điền và dùng mẫu C/O

Dùng mẫu theo thói quen. Xưởng quen làm form E đi Trung Quốc, nay có khách Hàn Quốc liền xin form E. Hải quan Hàn Quốc không chấp nhận, người mua phải nộp đủ thuế.

Mã HS trên C/O khác mã người mua khai. Mỗi bên tra mã theo cách hiểu riêng. Nên thống nhất mã từ lúc báo giá, khi khác biệt thì trao đổi lý do trước khi in chứng từ.

Mô tả hàng chung chung. Ghi "hàng thủ công" mà không nói chất liệu, kiểu dáng thì hải quan nước nhập khó đối chiếu với mã HS và tiêu chí xuất xứ.

Tiêu chí xuất xứ điền sai ký hiệu. Mỗi mẫu có cách ghi riêng cho xuất xứ thuần tuý, chuyển đổi mã hay hàm lượng giá trị. Ghi ký hiệu của mẫu này vào mẫu kia là lỗi hình thức nhưng đủ để bị từ chối.

Thông tin không khớp với hoá đơn và vận đơn. Số hoá đơn, ngày, số kiện, trọng lượng, tên tàu phải khớp. Chứng từ sửa nhiều lần dễ để lại một bản cũ lọt vào bộ hồ sơ.

Quên quy tắc vận chuyển trực tiếp. Hàng chuyển tải qua nước không thuộc hiệp định cần chứng từ chứng minh hàng không bị gia công hay thay đổi ở đó, tuỳ quy định từng hiệp định.

C/O không ưu đãi mẫu B và C/O cho các chế độ ưu đãi đơn phương

Không phải lúc nào người mua cũng cần C/O ưu đãi. Khi hàng đi tới nước không có FTA với Việt Nam, hoặc người mua chỉ cần chứng minh nước xuất xứ cho mục đích ghi nhãn, thống kê, đấu thầu, bạn dùng C/O không ưu đãi. Loại này không làm giảm thuế, nhưng có những trường hợp thiếu nó thì hàng khó thông quan hoặc không được thanh toán theo L/C.

Một nhóm khác là ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) mà một số nước phát triển dành đơn phương cho hàng từ nước đang phát triển. Trước đây hàng Việt đi EU từng dùng chế độ này; khi EVFTA có hiệu lực, hai cơ chế từng song song một thời gian rồi EVFTA thay thế. Với các nước còn dành GSP cho Việt Nam, điều kiện và hình thức chứng nhận (nhiều nơi dùng hệ thống đăng ký nhà xuất khẩu và tự khai) thay đổi theo chính sách của nước đó, nên cần kiểm tra trước mỗi thị trường.

Điểm chung của mọi loại: C/O chỉ có giá trị khi khớp với bộ chứng từ của chính lô hàng, được cấp hoặc khai đúng người, đúng thời điểm. Một tờ C/O đẹp nhưng của lô khác thì không cứu được lô này.

Giữ hồ sơ từng mẫu để dùng lại và để giải trình

Mỗi lần xin C/O, bạn đã phải gom hoá đơn mua nguyên liệu, bảng kê nguyên liệu, quy trình sản xuất, tờ khai xuất khẩu. Đừng để bộ giấy đó nằm rải rác trong email. Hãy lưu theo cấu trúc: mã hàng, hiệp định, lô hàng, ngày cấp. Khi nước nhập gửi yêu cầu xác minh, thường là vài tháng sau, bạn tìm lại được ngay.

Nhiều hiệp định quy định thời gian tối thiểu phải lưu hồ sơ xuất xứ, thường tính bằng năm. Thời hạn cụ thể nằm trong văn bản hướng dẫn từng hiệp định, nên áp thời hạn dài nhất trong các hiệp định bạn dùng cho cả bộ hồ sơ để khỏi phải nhớ từng nơi.

Bảng lưu này còn là công cụ bán hàng. Khi có khách mới ở thị trường bạn đã từng xin C/O, bạn trả lời được ngay "hàng này đã đi theo form gì, đạt tiêu chí gì", thay vì hẹn kiểm tra rồi báo sau. Với người mua chuyên nghiệp, câu trả lời nhanh và rõ về xuất xứ là một dấu hiệu nhà cung cấp làm việc nghiêm túc.

Câu hỏi thường gặp

Hàng đi Hàn Quốc nên chọn form AK, VK hay RCEP?

Phụ thuộc mã hàng. Bạn tra thuế suất ưu đãi của mã đó theo cả ba hiệp định trong năm giao hàng, rồi xem hàng đạt quy tắc xuất xứ của hiệp định nào. Chọn hiệp định vừa có thuế tốt cho người mua vừa chắc đạt xuất xứ, và thống nhất bằng văn bản.

Một lô hàng có thể xin hai mẫu C/O khác nhau không?

Về nguyên tắc người mua chỉ dùng một chứng từ xuất xứ để hưởng một mức ưu đãi cho lô hàng. Việc xin nhiều mẫu cho cùng lô dễ gây nhầm lẫn và có thể bị hỏi khi xác minh. Hãy chốt một hiệp định với người mua trước khi xin.

C/O mẫu B có giúp người mua giảm thuế không?

Không. C/O mẫu B là chứng nhận xuất xứ không ưu đãi, dùng để chứng minh nước xuất xứ cho mục đích như thống kê, ghi nhãn, đấu thầu hoặc theo yêu cầu hợp đồng. Muốn hưởng thuế ưu đãi phải dùng mẫu của đúng hiệp định.

Người mua ở Singapore nhưng hàng giao thẳng sang Úc thì dùng mẫu nào?

Căn cứ là nước nhập khẩu, tức nơi hàng làm thủ tục nhập, ở đây là Úc. Bạn xét các hiệp định Việt Nam có với Úc như AANZFTA, CPTPP, RCEP. Việc người mua nằm ở nước thứ ba còn liên quan quy định về hoá đơn bên thứ ba của từng hiệp định.

Tên mẫu C/O có thay đổi theo thời gian không?

Có thể. Khi hiệp định được nâng cấp hoặc văn bản hướng dẫn được thay thế, mẫu, ô thông tin và cách ghi tiêu chí có thể đổi. Trước mỗi lô quan trọng nên kiểm tra thông tư hiện hành của Bộ Công Thương cho hiệp định mình dùng.

Có cần dịch C/O sang tiếng nước nhập không?

C/O ưu đãi thường được lập bằng tiếng Anh theo mẫu thống nhất của hiệp định, nên hải quan các nước thành viên đọc được. Nếu người mua yêu cầu thêm bản dịch cho thủ tục nội bộ, đó là thoả thuận riêng giữa hai bên, không thay cho bản gốc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.